phá đám

Học thuật
Thân thiện
phá đám

Một đứa trẻ chạy vào phá đám khi các bạn đang xếp hình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quấy rối để làm tan vỡ, làm hỏng công việc hoặc cuộc vui của người khác: Hành động cố ý can thiệp, gây rối làm cho một hoạt động tập thể, một buổi tiệc hay một công việc chung không thể tiếp tục một cách suôn sẻ hoặc bị hỏng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mọi người đang họp bàn nghiêm túc thì anh ta lại vào phá đám.
    • Đám cưới đang vui thì vài thanh niên say rượu đến phá đám.
    • Không làm thì thôi, đừng ngồi đó phá đám người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kẻ phá đám": Danh từ chỉ người thường xuyên hoặc chuyên đi phá rối, làm hỏng không khí hoặc công việc của người khác.
    • Anh ta luôn kẻ phá đám trong mọi cuộc vui.
  • Hành động "phá đám" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiếu tôn trọng thiếu ý thức cộng đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Phá rối (động từ): Làm rối loạn, quấy nhiễu hoạt động nào đó, phạm vi rộng hơn, có thể không nhất thiết làm "tan vỡ" hoàn toàn.
  • Làm hỏng (động từ): Khiến cho một thứ đó trở nên không dùng được hoặc không đạt mục đích; nghĩa rộng chung hơn.
  • Quấy phá (động từ): Quấy rối, gây phiền toái; thường dùng cho các hành vi gây rối trật tự.
Từ đồng nghĩa
  • Cản trở: Gây khó khăn, ngăn cản công việc hoặc hoạt động diễn ra.
  • Quấy rầy: Làm phiền, gây rối sự yên tĩnh hoặc trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng động từ "phá đám" độc lập hoặc kết hợp với danh từ chỉ sự việc bị phá.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ăn không được thì đạp đổ": Thành ngữ ý nghĩa gần với "phá đám", chỉ những kẻ không được hưởng lợi hoặc ghen tị tìm cách phá hoại để người khác cũng không được.
  • "Chó ghẻ đám": Thành ngữ chế giễu những kẻ thích xuất hiện gây rốinhững nơi đông vui, náo nhiệt.
phá đám

Một đứa trẻ chạy vào phá đám khi các bạn đang xếp hình.

  1. đg. Quấy rối để làm tan vỡ, làm hỏng công việc hoặc cuộc vui của những người khác. Phá đám tiệc vui. Không làm thì thôi, đừng phá đám.